卷施 juǎn shī · quyển thi Hán Việt: quyển thi · Pinyin: juǎn shī Tổng quan Cấu tạo: 卷 (quyển) + 施 (thi)Pinyinjuǎn shīHán Việtquyển thiCấu tạo卷 + 施 · quyển + thi nghĩa thành phần: quyển + thi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"卷葹"; 草名。又名"宿莽"。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"卷葹"。 2.草名。又名"宿莽"。