捲旋

juǎn xuàn quyển toàn

Hán Việt: quyển toàn · Pinyin: juǎn xuàn

Tổng quan

sự quấn lại, sự xoắn lại, (thực vật học) quấn sự quấn lại, sự xoắn lại, nếp, cuộn

Cấu tạo: (quyển) + (toàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự quấn lại, sự xoắn lại, (thực vật học) quấn sự quấn lại, sự xoắn lại, nếp, cuộn