卷束 juǎn shù · quyển thúc Hán Việt: quyển thúc · Pinyin: juǎn shù Tổng quan Cấu tạo: 卷 (quyển) + 束 (thúc)Pinyinjuǎn shùHán Việtquyển thúcCấu tạo卷 + 束 · quyển + thúc nghĩa thành phần: quyển + thúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 卷起捆束。唐代以前,书用卷子,数卷为一束,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.卷起捆束。唐代以前,书用卷子,数卷为一束,故称。