卷檐兒 quyển diêm nhi Hán Việt: quyển diêm nhi Tổng quan Cấu tạo: 卷 (quyển) + 檐 (diêm) + 兒 (nhi)Hán Việtquyển diêm nhiCấu tạo卷 + 檐 + 兒 · quyển + diêm + nhi nghĩa thành phần: quyển + diêm + nhi Nghĩa EngCihui 卷檐兒 uǎnyánr n. upturned eaves