捲毛

quyển mao

Hán Việt: quyển mao

Tổng quan

tóc quăn, tóc uốn, uốn (tóc) thành búp, uốn thành búp (tóc), rán xèo xèo mớ tóc chảy ngược lên trên trán (nhất là của nam giới)

Cấu tạo: (quyển) + (mao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tóc quăn, tóc uốn, uốn (tóc) thành búp, uốn thành búp (tóc), rán xèo xèo mớ tóc chảy ngược lên trên trán (nhất là của nam giới)

Eng

  • Cihui 卷/捲毛 uǎnmáo* n. 1. curly hair; curls 2. person with curly hair