卷然 juǎn rán · quyển nhiên Hán Việt: quyển nhiên · Pinyin: juǎn rán Tổng quan Cấu tạo: 卷 (quyển) + 然 (nhiên)Pinyinjuǎn ránHán Việtquyển nhiênCấu tạo卷 + 然 · quyển + nhiên nghĩa thành phần: quyển + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 柔弱貌。Tân Hoa Tự Điển 1.柔弱貌。