卷牘

juǎn dú quyển độc

Hán Việt: quyển độc · Pinyin: juǎn dú

Tổng quan

Cấu tạo: (quyển) + (độc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 文件; 指批阅文件。谓官员从事公务。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.文件。 2.指批阅文件。谓官员从事公务。