卷班

juǎn bān quyển ban

Hán Việt: quyển ban · Pinyin: juǎn bān

Tổng quan

Cấu tạo: (quyển) + (ban)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋元朝拜皇帝时的一种制度。谓朝见后官员们随本班班首顺次后转退出。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋元朝拜皇帝时的一种制度。谓朝见后官员们随本班班首顺次后转退出。