卷石 juǎn shí · quyển thạch Hán Việt: quyển thạch · Pinyin: juǎn shí Tổng quan Cấu tạo: 卷 (quyển) + 石 (thạch)Pinyinjuǎn shíHán Việtquyển thạchCấu tạo卷 + 石 · quyển + thạch nghĩa thành phần: quyển + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 如拳大之石。Tân Hoa Tự Điển 1.如拳大之石。