卷籜 juǎn tuò · quyển thác Hán Việt: quyển thác · Pinyin: juǎn tuò Tổng quan Cấu tạo: 卷 (quyển) + 籜 (thác)Pinyinjuǎn tuòHán Việtquyển thácCấu tạo卷 + 籜 · quyển + thác nghĩa thành phần: quyển + thác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹扫箨。比喻消灭敌军。Tân Hoa Tự Điển 1.犹扫箨。比喻消灭敌军。