卷紙

juǎn zhǐ quyển chỉ

Hán Việt: quyển chỉ · Pinyin: juǎn zhǐ

Tổng quan

cuộn giấy vệ sinh

Cấu tạo: (quyển) + (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cuộn giấy vệ sinh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 試卷用紙。如:「考試時,請勿在卷紙上做任何記號。」

Eng

  • CC-CEDICT toilet roll
  • Cihui toilet roll