卷繞

juǎn rào quyển nhiễu

Hán Việt: quyển nhiễu · Pinyin: juǎn rào

Tổng quan

quấn | cuộn | quấn chỉ | quấn quanh | đang quấn

Cấu tạo: (quyển) + (nhiễu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quấn | cuộn | quấn chỉ | quấn quanh | đang quấn

Eng

  • CC-CEDICT to wind|to coil|to spool|to loop around|winding
  • Cihui to wind; to coil; to spool; to loop around; winding