卷綬 juǎn shòu · quyển thụ Hán Việt: quyển thụ · Pinyin: juǎn shòu Tổng quan Cấu tạo: 卷 (quyển) + 綬 (thụ)Pinyinjuǎn shòuHán Việtquyển thụCấu tạo卷 + 綬 · quyển + thụ nghĩa thành phần: quyển + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 卷束绶带。谓官吏辞职。Tân Hoa Tự Điển 1.卷束绶带。谓官吏辞职。