卷臠
quyển luyến
Hán Việt: quyển luyến · Pinyin: juǎn luán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"卷挛"; 犹拳曲; 拘谨畏缩;束缚不伸。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"卷挛"。 2.犹拳曲。 3.拘谨畏缩;束缚不伸。
Hán Việt: quyển luyến · Pinyin: juǎn luán