卷騰
quyển đằng
Hán Việt: quyển đằng · Pinyin: juǎn téng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 翻腾。
- Tân Hoa Tự Điển 1.翻腾。
Eng
- Cihui 卷騰 uǎnténg s.v. <coll.> curling upward; mounting to the sky
Hán Việt: quyển đằng · Pinyin: juǎn téng