捲舌

juǎn shé quyển thiệt

Hán Việt: quyển thiệt · Pinyin: juǎn shé

Tổng quan

Cấu tạo: (quyển) + (thiệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.不說話。《文選.揚雄.解嘲》:「是以欲談者卷舌而同聲,欲步者擬足而投跡。」北周.庾信〈哀江南賦〉:「猛士嬰城,謀臣卷舌。」也作「捲舌」。 2.將舌尖往後翹。如:「卷舌音」。也作「捲舌」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不开口;闭口不言; 星名; 喻邪佞之人; 把舌头卷起来。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不开口;闭口不言。 2.星名。 3.喻邪佞之人。 4.把舌头卷起来。

Eng

  • Cihui 卷/捲舌 uǎnshé v.o. 1. curl back the tongue 2. keep silent ◆n. <lg.> retroflex