卷荷 juǎn hé · quyển hà Hán Việt: quyển hà · Pinyin: juǎn hé Tổng quan Cấu tạo: 卷 (quyển) + 荷 (hà)Pinyinjuǎn héHán Việtquyển hàCấu tạo卷 + 荷 · quyển + hà nghĩa thành phần: quyển + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 含苞欲放的荷花。Tân Hoa Tự Điển 1.含苞欲放的荷花。