卷蓬 juǎn péng · quyển bồng Hán Việt: quyển bồng · Pinyin: juǎn péng Tổng quan Cấu tạo: 卷 (quyển) + 蓬 (bồng)Pinyinjuǎn péngHán Việtquyển bồngCấu tạo卷 + 蓬 · quyển + bồng nghĩa thành phần: quyển + bồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 风卷飞蓬。形容极轻快。Tân Hoa Tự Điển 1.风卷飞蓬。形容极轻快。