卷裹

juǎn guǒ quyển khỏa

Hán Việt: quyển khỏa · Pinyin: juǎn guǒ

Tổng quan

gói lại | (nghĩa bóng) bao trùm | nuốt chửng

Cấu tạo: (quyển) + (khỏa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gói lại | (nghĩa bóng) bao trùm | nuốt chửng

Eng

  • CC-CEDICT to wrap up|(fig.) to envelop|to swallow up
  • Cihui to wrap up; (fig.) to envelop; to swallow up