卷襞 juǎn bì · quyển bích Hán Việt: quyển bích · Pinyin: juǎn bì Tổng quan Cấu tạo: 卷 (quyển) + 襞 (bích)Pinyinjuǎn bìHán Việtquyển bíchCấu tạo卷 + 襞 · quyển + bích nghĩa thành phần: quyển + bích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 卷束折叠。Tân Hoa Tự Điển 1.卷束折叠。