卷覆 juǎn fù · quyển phúc Hán Việt: quyển phúc · Pinyin: juǎn fù Tổng quan Cấu tạo: 卷 (quyển) + 覆 (phúc)Pinyinjuǎn fùHán Việtquyển phúcCấu tạo卷 + 覆 · quyển + phúc nghĩa thành phần: quyển + phúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓压倒,胜过。Tân Hoa Tự Điển 1.谓压倒,胜过。