捲走 quyển tẩu Hán Việt: quyển tẩu Tổng quan cuốn đi Cấu tạo: 捲 (quyển) + 走 (tẩu)Hán Việtquyển tẩuCấu tạo捲 + 走 · quyển + tẩu nghĩa thành phần: quyển + tẩu Nghĩa ViệtCihui cuốn điEngCihui 卷走 uǎnzǒu r.v. sweep away