捲邊
quyển biên
Hán Việt: quyển biên · Pinyin: juǎn biān
Tổng quan
viền | đánh viền | xoăn (mép)
Nghĩa
Việt
- Cihui viền | đánh viền | xoăn (mép)
Eng
- CC-CEDICT to hem|hem|to curl (at the edge)
- Cihui to hem/hem/to curl (at the edge)