捲進

juǎn jìn quyển tiến

Hán Việt: quyển tiến · Pinyin: juǎn jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (quyển) + (tiến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 牽扯入某些爭端之內。如:「同學不幸捲進這場風波,顯得相當無奈。」

Eng

  • Cihui 卷進 uǎnjìn r.v. be drawn into