卷跡

juǎn jì quyển tích

Hán Việt: quyển tích · Pinyin: juǎn jì

Tổng quan

Cấu tạo: (quyển) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"卷迹"; 敛迹;退隐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"卷迹"。 2.敛迹;退隐。