卷頭 juǎn tóu · quyển đầu Hán Việt: quyển đầu · Pinyin: juǎn tóu Tổng quan Cấu tạo: 卷 (quyển) + 頭 (đầu)Pinyinjuǎn tóuHán Việtquyển đầuCấu tạo卷 + 頭 · quyển + đầu nghĩa thành phần: quyển + đầu