卷饼 quyển bính Hán Việt: quyển bính Tổng quan Cấu tạo: 卷 (quyển) + 饼 (bính)Hán Việtquyển bínhCấu tạo卷 + 饼 · quyển + bính nghĩa thành phần: quyển + bính