卷騰 juǎn téng · quyển đằng Hán Việt: quyển đằng · Pinyin: juǎn téng Tổng quan Cấu tạo: 卷 (quyển) + 騰 (đằng)Pinyinjuǎn téngHán Việtquyển đằngCấu tạo卷 + 騰 · quyển + đằng nghĩa thành phần: quyển + đằng Nghĩa EngCihui 卷騰 uǎnténg s.v. <coll.> curling upward; mounting to the sky