卷罵

juǎn mà quyển mạ

Hán Việt: quyển mạ · Pinyin: juǎn mà

Tổng quan

Cấu tạo: (quyển) + (mạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。破口大骂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。破口大骂。

Eng

  • Cihui 捲罵 uǎnmà v. rebuke; abuse and insult