卸下
tá hạ
Hán Việt: tá hạ · Pinyin: xiè xià
Tổng quan
dỡ xuống
Nghĩa
Việt
- Cihui dỡ xuống
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 分解、拆除。《儒林外史》第五二回:「只見他兩手扳著看牆門,把身子往後一掙,那垛看牆就拉拉雜雜卸下半堵。」
Eng
- CC-CEDICT to unload
- Cihui to unload
ja
- JMdict cargo unloading