卸下

xiè xiàtá hạ

Hán Việt: tá hạ · Pinyin: xiè xià

Tổng quan

dỡ xuống

新华 · Tân Hoa Đại lục

分解、拆除。《儒林外史》第五二回:「只見他兩手扳著看牆門,把身子往後一掙,那垛看牆就拉拉雜雜卸下半堵。」

Cấu tạo: 卸 (tá) + 下 (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tháo rời
  • VietPhrases bốc dỡ xuống; tháo hạ xuống; tháo dỡ xuống
  • Tần suất từ cho (hành khách) xuống, dỡ (hàng hoá) trên xe xuống, xuống xe (hành khách) (Tech) tháo ra, gỡ ra dỡ hàng mở (gói, va li...) tháo (kiện hàng); dỡ xuống; tá há/tá hạ: dỡ xuống/bốc dỡ xuống/tháo hạ xuống/tháo dỡ xuống; bốc dỡ xuống; tháo hạ xuống; tháo dỡ xuống
  • Biên soạn 卸下 xièxià* r.v. 1. strip; disassemble 2. unload

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 分解、拆除。《儒林外史》第五二回:「只見他兩手扳著看牆門,把身子往後一掙,那垛看牆就拉拉雜雜卸下半堵。」

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi debus

Eng

  • JMdict cargo unloading
  • Cihui to unload
  • Tần suất từ 卸下 xièxià* r.v. 1. strip; disassemble 2. unload , Tā bāng wǒ cóng kǎchē shang ∼le huòwù. He helped me unload the truck

Đức

  • Handedict auspacken, ausbauen

ja

  • JMdict 卸下(しゃが)

Từ liên quan

Gần nghĩa

卸下重担 · 下世 · 下个 · 下临 · 下乘 · 下乡 · 下书 · 下乳