卸修

tá tu

Hán Việt: tá tu

Tổng quan

sự kiểm tra (để sửa chữa); sự thẩm tra

Cấu tạo: (tá) + (tu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự kiểm tra (để sửa chữa); sự thẩm tra