卸修 tá tu Hán Việt: tá tu Tổng quan sự kiểm tra (để sửa chữa); sự thẩm tra Cấu tạo: 卸 (tá) + 修 (tu)Hán Việttá tuTừ loạiđộngCấu tạo卸 + 修 · tá + tu nghĩa thành phần: tá + tu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đại tuMainlandKaggle Zh-Vi overhauling Từ liên quan Gần nghĩa修𫇥 · 修世 · 修业 · 修为 · 修习 · 修书 · 修事 · 修仙