卸壓 xiè yā · tá áp Hán Việt: tá áp · Pinyin: xiè yā Tổng quan Cấu tạo: 卸 (tá) + 壓 (áp)Pinyinxiè yāHán Việttá ápCấu tạo卸 + 壓 · tá + áp nghĩa thành phần: tá + áp