卸垛機 tá đóa ki Hán Việt: tá đóa ki Tổng quan Cấu tạo: 卸 (tá) + 垛 (đóa) + 機 (ki)Hán Việttá đóa kiCấu tạo卸 + 垛 + 機 · tá + đóa + ki nghĩa thành phần: tá + đóa + ki Nghĩa EngCihui unpiler