卸套
tá sáo
Hán Việt: tá sáo · Pinyin: xiè tào
Tổng quan
tháo ách
Nghĩa
Việt
- Cihui tháo dây cương (khỏi vật kéo)
- Biên soạn 卸套 iètào v.o. unharness
Eng
- Cihui to loosen a yoke; to remove harness (from beast of burden)
Hán Việt: tá sáo · Pinyin: xiè tào
tháo ách