卸開 tá khai Hán Việt: tá khai Tổng quan Cấu tạo: 卸 (tá) + 開 (khai)Hán Việttá khaiCấu tạo卸 + 開 · tá + khai nghĩa thành phần: tá + khai Nghĩa EngCihui 卸開 ièkāi r.v. take apart (of machinery/etc.)