卸扣

xiè kòutá khấu

Hán Việt: tá khấu · Pinyin: xiè kòu

Tổng quan

cái mã ní (mối nối hình chữ U)

Cấu tạo: 卸 (tá) + 扣 (khấu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 móc cẩu
  • Tần suất từ cái mã ní (mối nối hình chữ U)

Eng

  • Cihui shackle (U-shaped link)
  • Tần suất từ shackle (U-shaped link)

Từ liên quan

Gần nghĩa

卸下 · 卸任 · 卸修 · 卸头 · 卸套 · 卸妆 · 卸空 · 卸罪