卸掉 xiè diào · tá điệu Hán Việt: tá điệu · Pinyin: xiè diào Tổng quan Cấu tạo: 卸 (tá) + 掉 (điệu)Pinyinxiè diàoHán Việttá điệuCấu tạo卸 + 掉 · tá + điệu nghĩa thành phần: tá + điệu Nghĩa EngCihui 卸掉 ièdiào* r.v. unload