卸料 tá liêu Hán Việt: tá liêu Tổng quan Cấu tạo: 卸 (tá) + 料 (liêu)Hán Việttá liêuCấu tạo卸 + 料 · tá + liêu nghĩa thành phần: tá + liêu Nghĩa EngCihui 卸料 ièliào* v.o. unload; discharge