卸清 tá thanh Hán Việt: tá thanh Tổng quan Cấu tạo: 卸 (tá) + 清 (thanh)Hán Việttá thanhCấu tạo卸 + 清 · tá + thanh nghĩa thành phần: tá + thanh Nghĩa EngCihui 卸清 xièqīng r.v. unload