卸甲錢 xiè jiǎ qián · tá giáp tiễn Hán Việt: tá giáp tiễn · Pinyin: xiè jiǎ qián Tổng quan Cấu tạo: 卸 (tá) + 甲 (giáp) + 錢 (tiễn)Pinyinxiè jiǎ qiánHán Việttá giáp tiễnCấu tạo卸 + 甲 + 錢 · tá + giáp + tiễn nghĩa thành phần: tá + giáp + tiễn