卸空

tá không

Hán Việt: tá không

Tổng quan

dỡ hàng, bốc hàng (từ khoang)

Cấu tạo: 卸 (tá) + 空 (không)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dỡ hàng
  • Tần suất từ dỡ hàng, bốc hàng (từ khoang)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi unstow

Eng

  • Tần suất từ unstow

Từ liên quan

Gần nghĩa

卸下 · 卸任 · 卸修 · 卸头 · 卸套 · 卸妆 · 卸扣 · 卸罪