卸篆

xiè zhuàn tá triện

Hán Việt: tá triện · Pinyin: xiè zhuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tá) + (triện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 卸印。谓辞去官职。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.卸印。谓辞去官职。