卸脫 tá thoát Hán Việt: tá thoát Tổng quan Cấu tạo: 卸 (tá) + 脫 (thoát)Hán Việttá thoátCấu tạo卸 + 脫 · tá + thoát nghĩa thành phần: tá + thoát Nghĩa EngCihui 卸脫 iètuō v. deny responsibility