卸船 tá thuyền Hán Việt: tá thuyền Tổng quan Cấu tạo: 卸 (tá) + 船 (thuyền)Hán Việttá thuyềnCấu tạo卸 + 船 · tá + thuyền nghĩa thành phần: tá + thuyền Nghĩa EngCihui 卸船 ièchuán* v.o. unload cargo from a ship/boat