卸貨
tá hóa
Hán Việt: tá hóa · Pinyin: xiè huò
Tổng quan
dỡ hàng | bốc dỡ hàng hóa dỡ hàng; bốc dỡ hàng。把貨物從運輸工具上卸下來。
Nghĩa
Việt
- Cihui dỡ hàng | bốc dỡ hàng hóa dỡ hàng; bốc dỡ hàng。把貨物從運輸工具上卸下來。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 搬下所載的貨物。如:「船一靠岸即開始卸貨。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 将货物从运输工具上卸下来。
- Tân Hoa Tự Điển 1.将货物从运输工具上卸下来。
Eng
- CC-CEDICT to unload cargo|(fig.) to give birth to a baby
- Cihui to unload cargo; (fig.) to give birth to a baby