卸載
tá tái
Hán Việt: tá tái · Pinyin: xiè zài
Tổng quan
dỡ hàng | gỡ cài đặt (phần mềm)
Nghĩa
Việt
- Cihui dỡ hàng | gỡ cài đặt (phần mềm)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 把车、船等上面装载的货物卸下来;把计算机上安装的软件卸下来。
Eng
- CC-CEDICT to unload cargo|to uninstall (software)
- Cihui to unload cargo; to uninstall (software)