卸頂 xiè dǐng · tá đính Hán Việt: tá đính · Pinyin: xiè dǐng Tổng quan Cấu tạo: 卸 (tá) + 頂 (đính)Pinyinxiè dǐngHán Việttá đínhCấu tạo卸 + 頂 · tá + đính nghĩa thành phần: tá + đính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 秃顶。Tân Hoa Tự Điển 1.秃顶。