卹荒

xù huāng tuất hoang

Hán Việt: tuất hoang · Pinyin: xù huāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tuất) + (hoang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 救濟荒年的飢民。宋.歐陽修〈賜荊湖路救濟飢民知州獎諭敕書〉:「再惟敏事之材,深得卹荒之禮。」