恤荫 tuất ấm Hán Việt: tuất ấm Tổng quan Cấu tạo: 恤 (tuất) + 荫 (ấm)Hán Việttuất ấmCấu tạo恤 + 荫 · tuất + ấm nghĩa thành phần: tuất + ấm