卹金
tuất kim
Hán Việt: tuất kim · Pinyin: xù jīn
Tổng quan
tiền trợ cấp; tiền tuất。撫恤金。
Nghĩa
Việt
- Cihui tiền trợ cấp; tiền tuất。撫恤金。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 政府對為國捐軀,或因公傷亡者的家屬所發給的慰問金。金額多少,依其階級、傷亡事蹟而定。也作「恤金」。
Eng
- Cihui 恤金 ùjīn n. pension; relief payment